thomas hastings
Định nghĩa
Danh từ riêng: Thomas Hastings (1860–1929) là một kiến trúc sư người Mỹ, người đã cùng với John Merven Carrere thành lập một công ty kiến trúc quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Thomas Hastings đã thiết kế Thư viện Công cộng New York.)
- (Công ty kiến trúc của Carrere và Hastings nổi tiếng với phong cách Beaux-Arts.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thomas Hastings" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử kiến trúc Mỹ đầu thế kỷ 20.
- The legacy of Thomas Hastings can be seen in many public buildings across the United States. (Di sản của Thomas Hastings có thể thấy ở nhiều tòa nhà công cộng trên khắp nước Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể từ vựng trực tiếp. Từ này là danh từ riêng chỉ một người cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
- Kiến trúc sư: người thiết kế công trình (nếu cần mô tả nghề nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.